Cách nói "Uy tín" bằng nhiều từ và cụm từ cực hay trong tiếng Anh
1. Từ vựng thay thế “reputation” để nói về uy tín
Trong Tienganhgiaotiepvn.net Ngoài từ reputation, bạn có thể sử dụng nhiều cách diễn đạt uy tín như:
Từ/Cụm từ Nghĩa Ví dụ Prestige Uy tín, danh giá Harvard is a university of high prestige. Credibility Sự đáng tin The witness lost his credibility in court. Trustworthiness Độ tin cậy We choose partners based on their trustworthiness. Integrity Sự liêm chính, chính trực (liên quan đến uy tín cá nhân) A leader must act with integrity.
2. Các cấu trúc miêu tả “uy tín” bằng tiếng Anh
S + have/has a good/bad reputation for + N/V-ing→ She has a good reputation for being honest.
S + be known for + N/V-ing→ That shop is known for its credibility and service.
S + be considered (to be) + Adj/N (reputable, trustworthy)→ The brand is considered trustworthy by many customers.
3. Thành ngữ liên quan đến uy tín
Word of mouth (uy tín truyền miệng):They get most of their customers through word of mouth.
Name recognition (sự nhận diện thương hiệu, uy tín): Big companies benefit from global name recognition.
Link sản phẩm: https://tienganhgiaotiepvn.net/uy-tin-tieng-anh-la-gi/
Hoặc: https://www.vevioz.com/read-blog/382870
Để biết thêm thông tin chi tiết về cập nhật hằng ngày vui lòng truy cập chúng tôi qua trang web:
Website: https://tienganhgiaotiepvn.net/
Hotline: 032 787 3354
Email: tienganhgiaotiepvn@gmail.com
Địa chỉ: Số 23, Đường Pasteur, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam


